"your future looks bright" بـVietnamese
التعريف
Cụm này dùng để khen ai đó rằng họ sẽ thành công, hạnh phúc hoặc gặp nhiều điều tốt đẹp trong tương lai.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng để động viên hay chúc mừng, đặc biệt sau thành tích hoặc bước ngoặt lớn. Không mang nghĩa đen mà chỉ nói tương lai tươi sáng, đầy hy vọng.
أمثلة
After you finished school, everyone said your future looks bright.
Sau khi bạn học xong, ai cũng nói **tương lai của bạn tươi sáng**.
Congratulations! Your future looks bright in this company.
Chúc mừng! **Tương lai của bạn tươi sáng** ở công ty này.
Don’t worry, your future looks bright if you keep working hard.
Đừng lo, nếu bạn tiếp tục chăm chỉ thì **tương lai của bạn tươi sáng**.
With your talent and attitude, your future looks bright!
Với tài năng và thái độ của bạn, **tương lai của bạn tươi sáng**!
People keep telling me your future looks bright, but I still get nervous about what's next.
Mọi người cứ nói **tương lai của bạn tươi sáng**, mà mình vẫn lo về chuyện tiếp theo.
If anyone deserves success, it’s you—your future looks bright.
Nếu ai xứng đáng thành công thì đó là bạn—**tương lai của bạn tươi sáng**.