اكتب أي كلمة!

"youngster" بـVietnamese

thiếu niêntrẻ em

التعريف

Thiếu niên là người còn nhỏ tuổi, thường chưa đến tuổi trưởng thành.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái không chính thức, hơi xưa cũ và thường dùng cho trẻ em hoặc thiếu niên. Không dùng cho người lớn.

أمثلة

The youngster is learning to ride a bike.

**Thiếu niên** đó đang học đi xe đạp.

Three youngsters played in the park.

Ba **thiếu niên** chơi trong công viên.

A youngster asked for help with his homework.

Một **thiếu niên** đã nhờ giúp đỡ làm bài tập về nhà.

Back when I was a youngster, I loved climbing trees all day.

Hồi còn là một **thiếu niên**, tôi rất thích leo cây cả ngày.

The team’s youngsters showed a lot of talent in the match.

Các **thiếu niên** của đội đã thể hiện rất nhiều tài năng trong trận đấu.

Don’t underestimate that youngster; he’s smarter than he looks.

Đừng đánh giá thấp **thiếu niên** đó; cậu ấy thông minh hơn vẻ ngoài.