"you think you're so smart" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ này dùng để chỉ ai đó tự cho mình là thông minh, thường mang ý chỉ trích hoặc chế giễu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, đôi khi mang tính đùa cợt hoặc ám chỉ sự tự tin thái quá. Chủ yếu diễn đạt cảm giác hơi khó chịu về sự tự tin của ai đó.
أمثلة
You think you're so smart because you got the answer right.
**Bạn nghĩ mình giỏi lắm à** vì bạn trả lời đúng thôi.
Don't act like you think you're so smart.
Đừng cư xử như **bạn nghĩ mình giỏi lắm à**.
Sometimes you think you're so smart, but you make mistakes too.
Đôi lúc **bạn nghĩ mình giỏi lắm à**, nhưng bạn cũng mắc sai lầm đấy.
Oh, you think you're so smart, don't you?
Ồ, **bạn nghĩ mình giỏi lắm à**, đúng không?
If you think you're so smart, prove it!
Nếu **bạn nghĩ mình giỏi lắm à**, chứng minh đi!
Honestly, you think you're so smart, but nobody's buying it.
Thật lòng mà nói, **bạn nghĩ mình giỏi lắm à**, chứ chẳng ai tin đâu.