"you scared me out of my wits" بـVietnamese
التعريف
Khi ai đó làm bạn hết hồn hoặc rất sợ hãi, thường vì một cú sốc bất ngờ. Dùng để nhấn mạnh mức độ sợ hãi lớn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật để nói bạn bị hoảng sợ mạnh, có thể dùng chơi đùa hoặc nghiêm túc tuỳ ngữ cảnh.
أمثلة
You scared me out of my wits when you jumped out like that!
Bạn nhảy ra như thế làm **tôi sợ chết khiếp**!
The movie was so scary that you scared me out of my wits.
Bộ phim đó đáng sợ đến mức **bạn làm tôi sợ chết khiếp**.
You scared me out of my wits with your costume last night.
Trang phục của bạn tối qua **làm tôi sợ chết khiếp**.
I turned the corner and—bam!—you scared me out of my wits.
Tôi vừa rẽ góc—bam!—**bạn làm tôi sợ chết khiếp**.
Seriously, you scared me out of my wits—my heart’s still racing!
Thật sự, **bạn làm tôi sợ chết khiếp**—tim tôi vẫn còn đập nhanh!
Don't ever sneak up on me like that again—you scared me out of my wits!
Đừng bao giờ lén lại gần tôi như vậy nữa—**bạn làm tôi sợ chết khiếp**!