"you got me there" بـVietnamese
التعريف
Dùng khi ai đó hỏi một câu khiến bạn không trả lời được, hoặc chứng minh bạn sai, thừa nhận mình chịu thua hoặc bất ngờ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong cuộc trò chuyện thân mật, giữa bạn bè hoặc khi tranh luận, không dùng trong tình huống trang trọng. Tương tự như 'chịu thua', 'hết cách trả lời'.
أمثلة
"What is the capital of Mongolia?" "You got me there. I have no idea."
"Thủ đô của Mông Cổ là gì?" "**Bạn làm tôi chịu thua**. Tôi chịu."
You remembered my birthday last year, but I forgot yours. You got me there.
Năm ngoái bạn nhớ sinh nhật tôi, còn tôi lại quên của bạn. **Bạn làm tôi bí rồi**.
That math problem is too hard—you got me there.
Bài toán đó khó quá—**bạn làm tôi bí rồi**.
Wow, okay, you got me there—I can't argue with that.
Wow, được rồi, **bạn làm tôi chịu thua**—tôi không thể cãi lại.
Honestly, you got me there—I didn't think of that possibility.
Thật lòng, **bạn làm tôi bí rồi**—tôi không nghĩ ra khả năng đó.
Touché, you got me there—guess I have to admit I was wrong.
Chuẩn luôn, **bạn làm tôi bí rồi**—đành thừa nhận mình sai thôi.