"you been keeping busy" بـVietnamese
dạo này bận không
التعريف
Cách thân mật để hỏi ai đó có bận rộn với công việc hoặc hoạt động nào dạo này không.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng khi nói chuyện thân mật sau một thời gian không gặp. Không chỉ hỏi về công việc, mà cả các hoạt động khác.
أمثلة
You been keeping busy lately?
Dạo này **bận không**?
Hey, you been keeping busy at work?
Này, dạo này **bận không** ở chỗ làm?
It's been a while! You been keeping busy?
Lâu quá rồi! **Dạo này bận không**?
So, you been keeping busy, or just relaxing these days?
Vậy **dạo này bận không**, hay chỉ thư giãn thôi?
You been keeping busy with any new hobbies?
**Dạo này bận không** với sở thích mới nào không?
Just checking in—you been keeping busy since we last talked?
Chỉ hỏi thăm thôi—từ lần cuối nói chuyện có **bận không**?