"you'll be sorry you asked" بـVietnamese
التعريف
Dùng để cảnh báo ai đó rằng câu trả lời sẽ dài, phức tạp hoặc không dễ chịu, khiến họ có thể hối tiếc vì đã hỏi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Câu này rất thân mật, hay dùng với giọng đùa cợt hoặc khi nói chuyện vui vẻ. Thường được sử dụng trước khi kể chuyện dài hoặc tin xấu.
أمثلة
Trust me, you'll be sorry you asked about my bad day.
Tin tôi đi, hỏi về ngày tồi tệ của tôi, **bạn sẽ hối hận vì đã hỏi đấy**.
If you want the full story, you'll be sorry you asked.
Bạn muốn nghe toàn bộ câu chuyện à? **Bạn sẽ hối hận vì đã hỏi đấy**.
You'll be sorry you asked when you hear how many pets I have.
Nghe tôi nuôi bao nhiêu thú cưng, **bạn sẽ hối hận vì đã hỏi đấy**.
Honestly, you'll be sorry you asked—it's a long and messy story.
Thật lòng mà nói, **bạn sẽ hối hận vì đã hỏi đấy**—chuyện này vừa dài vừa rối.
Oh boy, you'll be sorry you asked—my answer isn't going to be short!
Ôi trời, **bạn sẽ hối hận vì đã hỏi đấy**—câu trả lời của tôi không hề ngắn đâu!
You want all the details? You'll be sorry you asked!
Bạn muốn biết tất cả chi tiết à? **Bạn sẽ hối hận vì đã hỏi đấy**!