"yike" بـVietnamese
yike (thán từ trên mạng, ngạc nhiên/ngượng)
التعريف
"yike" là một từ lóng trên mạng dùng khi bất ngờ, sốc nhẹ hoặc cảm thấy khó xử.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trên mạng xã hội, bình luận, chat; không dùng trong văn bản trang trọng. Không nên dùng trong giao tiếp nghiêm túc.
أمثلة
Yike, that was unexpected.
**Yike**, chuyện này thật bất ngờ.
You forgot your keys? Yike.
Quên chìa khoá à? **Yike**.
Yike, that's a big spider.
**Yike**, con nhện đó to quá.
Saw my old cringy photos from high school. Yike.
Xem lại mấy ảnh cũ siêu xấu hồi cấp ba. **Yike**.
Asked my boss the wrong question in front of everyone—yike.
Lỡ hỏi sếp câu sai trước mặt mọi người—**Yike**.
Stepped in gum right before my interview. Yike.
Dẫm phải kẹo cao su ngay trước buổi phỏng vấn. **Yike**.