اكتب أي كلمة!

"yesteryear" بـVietnamese

ngày xưathuở xưa

التعريف

Một từ dùng trong văn thơ hay văn chương để chỉ thời quá khứ xa xưa hoặc các thế hệ trước.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong văn thơ, các bài viết hoài niệm hoặc trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

Yesteryear was a time of simpler technology.

**Ngày xưa** là thời công nghệ đơn giản hơn.

Many people remember the traditions of yesteryear.

Nhiều người nhớ về các truyền thống của **ngày xưa**.

He often talks about heroes from yesteryear.

Anh ấy thường kể về những anh hùng của **ngày xưa**.

The music of yesteryear brings back so many memories.

Âm nhạc của **ngày xưa** gợi nhớ rất nhiều ký ức.

Movies from yesteryear had a different charm.

Phim của **ngày xưa** có nét quyến rũ riêng.

People say the sports stars of yesteryear were true legends.

Người ta nói rằng các vận động viên của **ngày xưa** đều là những huyền thoại thật sự.