"yeshiva" بـVietnamese
التعريف
Trường yeshiva là một cơ sở giáo dục của người Do Thái nơi học sinh nghiên cứu các văn bản tôn giáo, đặc biệt là Kinh Torah và Talmud.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Yeshiva' thường chỉ các trường học tôn giáo Do Thái cho nam sinh, thông dụng trong cộng đồng Do Thái Chính Thống.
أمثلة
My cousin studies at a yeshiva in Israel.
Anh họ tôi học tại một **trường yeshiva** ở Israel.
A yeshiva teaches students about Jewish laws and traditions.
**Trường yeshiva** dạy học sinh về các luật lệ và truyền thống Do Thái.
He wants to join a yeshiva after high school.
Anh ấy muốn vào **trường yeshiva** sau khi học xong trung học.
Attending a yeshiva can be a life-changing experience for many young people.
Tham gia **trường yeshiva** có thể là trải nghiệm thay đổi cuộc đời với nhiều bạn trẻ.
Some communities have their own yeshiva for local students.
Một số cộng đồng có **trường yeshiva** riêng cho học sinh địa phương.
After a year in yeshiva, he felt much more connected to his faith.
Sau một năm học ở **trường yeshiva**, anh ấy cảm thấy gần gũi với đức tin của mình hơn nhiều.