اكتب أي كلمة!

"yell out" بـIndonesian

la lớnhét lên

التعريف

Nói thật to hoặc la thật lớn để người khác nghe rõ hoặc chú ý đến mình.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

'yell out' được dùng trong hoàn cảnh thân mật hoặc khi muốn gây chú ý khẩn cấp. Dùng phổ biến như 'yell out someone's name'. Không nhầm với 'call out' (chỉ trích).

أمثلة

She yelled out his name across the playground.

Cô ấy **la lớn** tên anh ấy giữa sân chơi.

If you are lost, yell out for help.

Nếu bạn bị lạc, hãy **la lớn** để được giúp đỡ.

The coach yelled out instructions to the team.

Huấn luyện viên **la lớn** chỉ dẫn cho đội.

I had to yell out because the music was so loud.

Tôi đã phải **la lớn** vì nhạc quá to.

Don’t just yell out answers in class; raise your hand first.

Đừng chỉ **la lớn** đáp án trong lớp; hãy giơ tay trước.

He just yelled out and everyone turned to look at him.

Anh ấy vừa **la lớn**, mọi người đều quay lại nhìn.