اكتب أي كلمة!

"yeas" بـVietnamese

phiếu tán thànhphiếu "đồng ý"

التعريف

'Phiếu tán thành' là số phiếu hoặc lời nói đồng ý trong các cuộc bỏ phiếu chính thức như cuộc họp hoặc quốc hội.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tình huống bỏ phiếu trang trọng, đối lập với 'nays' (phiếu phản đối). Hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

The chair asked for yeas and nays.

Chủ tọa yêu cầu **phiếu tán thành** và phiếu phản đối.

There were more yeas than nays.

Có nhiều **phiếu tán thành** hơn phiếu phản đối.

Count the yeas to see if the motion passes.

Hãy đếm số **phiếu tán thành** để xem đề xuất có được thông qua không.

All the yeas stood up at once when called.

Tất cả những ai là **phiếu tán thành** đã đồng loạt đứng lên khi được gọi.

The yeas have it, the bill is approved!

**Phiếu tán thành** đã thắng, dự luật được thông qua!

Please record the yeas for the official minutes.

Vui lòng ghi lại **phiếu tán thành** vào biên bản chính thức.