"yaks" بـVietnamese
التعريف
Bò yak là động vật lớn, lông dài, sống ở Trung Á và có họ với bò; thường được dùng để chuyên chở hàng hóa ở vùng núi cao.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'bò yak' thường dùng dạng số nhiều khi nói về nhiều con trong ngữ cảnh khoa học, du lịch hoặc địa lý. Cụm 'herd of yaks' là 'đàn bò yak'.
أمثلة
There are many yaks in Tibet.
Ở Tây Tạng có rất nhiều **bò yak**.
Farmers use yaks to carry heavy loads.
Nông dân dùng **bò yak** để chở hàng nặng.
Yaks have long, thick fur to stay warm.
**Bò yak** có lông dài và dày để giữ ấm.
Tourists love taking photos of yaks wandering in the mountains.
Khách du lịch thích chụp ảnh **bò yak** đi lang thang trên núi.
In harsh winters, yaks help villagers survive by providing milk and warmth.
Trong những mùa đông khắc nghiệt, **bò yak** giúp người dân sống sót bằng cách cung cấp sữa và giữ ấm.
A herd of yaks blocked the mountain trail for hours.
Một đàn **bò yak** đã chắn lối đi trên đường núi trong nhiều giờ liền.