"x marks the spot" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ này nghĩa là một địa điểm cụ thể rất quan trọng hoặc là nơi có thể tìm thấy điều gì đó. Thường dùng trong truyện kho báu hoặc để chỉ một chỗ đặc biệt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh truyện phiêu lưu, kho báu, hoặc nói đùa/kể chuyện. Không sử dụng trong văn bản trang trọng; thường gặp khi chỉ vị trí đặc biệt một cách hài hước.
أمثلة
The teacher put an X on the paper to show X marks the spot for the answer.
Cô giáo đánh dấu **X chỉ nơi đó** trên giấy để chỉ ra câu trả lời.
If you want the best tacos in town, X marks the spot—that little food truck downtown!
Muốn ăn tacos ngon nhất thị trấn thì **X chỉ nơi đó**—ở chiếc xe bán đồ ăn nhỏ dưới trung tâm đấy!
They say X marks the spot, but sometimes you have to dig a little deeper to find what you're looking for.
Người ta bảo **X đánh dấu vị trí**, nhưng đôi khi bạn phải đào sâu hơn mới tìm thấy điều mình muốn.
After hours of searching, we were relieved when we finally saw that old sign—X marks the spot!
Sau hàng giờ tìm kiếm, cuối cùng chúng tôi cũng nhẹ nhõm khi thấy tấm biển cũ—**X đánh dấu vị trí**!
On the treasure map, X marks the spot where the gold is buried.
Trên bản đồ kho báu, **X đánh dấu vị trí** chỗ vàng được chôn.
Look for the big rock—X marks the spot!
Tìm tảng đá lớn nhé—**X đánh dấu vị trí**!