اكتب أي كلمة!

"writhing" بـVietnamese

quằn quạivặn vẹo

التعريف

Cử động cơ thể bằng những động tác vặn vẹo, thường do đau đớn hoặc cảm xúc mạnh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc văn phong trang trọng, diễn tả đau đớn hoặc cảm xúc mãnh liệt ('writhing in pain'). Hiếm khi dùng trong nói chuyện thường ngày.

أمثلة

The snake was writhing on the ground after being caught.

Con rắn **quằn quại** trên mặt đất sau khi bị bắt.

He was writhing in pain after he twisted his ankle.

Anh ấy **quằn quại** vì đau sau khi bị trẹo mắt cá chân.

The bug on its back was writhing to get up.

Con bọ nằm ngửa **quằn quại** để cố gắng đứng dậy.

He dropped the hot pan and started writhing from the burn.

Anh ấy đánh rơi chảo nóng và bắt đầu **quằn quại** vì bỏng.

During the scary movie, she was writhing in her seat, barely able to watch.

Trong lúc xem phim kinh dị, cô ấy **quằn quại** trên ghế, gần như không dám nhìn.

The crowd was writhing with excitement as the band came onstage.

Đám đông **quằn quại** vì phấn khích khi ban nhạc bước lên sân khấu.