"wrathful" بـVietnamese
التعريف
Cảm thấy hoặc thể hiện cơn giận dữ mạnh mẽ. Từ này dùng cho những người cực kỳ tức giận, có thể khiến người khác cảm thấy đáng sợ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘wrathful’ trang trọng, mạnh hơn ‘angry’, thường gặp trong văn học hoặc khi nói về sự giận dữ chính đáng. Ví dụ: 'wrathful god', 'wrathful expression'.
أمثلة
The wrathful teacher shouted at the noisy class.
Giáo viên **giận dữ** quát vào lớp học ồn ào.
She gave him a wrathful look.
Cô ấy nhìn anh với ánh mắt **giận dữ**.
The story tells of a wrathful king who punished his enemies.
Câu chuyện kể về một vị vua **giận dữ** đã trừng phạt kẻ thù của mình.
The boss was wrathful after hearing the bad news.
Sếp trở nên **giận dữ** sau khi nghe tin xấu.
He wrote a wrathful email he later regretted.
Anh ấy đã viết một email **giận dữ** mà sau này hối tiếc.
A wrathful storm rolled across the sky, shaking the city.
Cơn bão **giận dữ** tràn qua bầu trời, làm rung chuyển cả thành phố.