اكتب أي كلمة!

"wrappings" بـVietnamese

bao bìgiấy gói

التعريف

Các vật liệu như giấy, nhựa hoặc vải dùng để bọc hoặc bảo vệ vật gì đó, đặc biệt là quà tặng hoặc thực phẩm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'wrappings' thường ở dạng số nhiều. Hay gặp trong cụm 'gift wrappings', 'candy wrappings'. Chỉ lớp bọc ngoài, không phải vật bên trong.

أمثلة

She threw the wrappings in the trash after opening her gift.

Cô ấy vứt **bao bì** vào thùng rác sau khi mở quà.

The candy wrappings are colorful and shiny.

**Giấy gói** kẹo rất sặc sỡ và bóng loáng.

Remove all the wrappings before you eat the chocolate.

Hãy gỡ hết **bao bì** ra trước khi ăn sô-cô-la.

After the party, the floor was covered with torn wrappings.

Sau bữa tiệc, sàn nhà phủ đầy **bao bì** bị xé rách.

The kids were more excited about the wrappings than the gifts inside!

Lũ trẻ còn hào hứng với **bao bì** hơn là với món quà bên trong!

He neatly folded the used wrappings to recycle them later.

Anh ấy gấp gọn các **bao bì** đã dùng để tái chế sau.