"wraparound" بـVietnamese
التعريف
Là vật hoặc thiết kế bao quanh hoặc ôm sát một bề mặt, thường dùng cho kính mắt, quần áo hoặc cửa sổ. Cũng chỉ quần áo liền một mảnh quấn quanh cơ thể.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng như tính từ ('wraparound sunglasses', 'wraparound dress'). Gợi ý sự ôm sát, bao phủ nhiều hơn kiểu thông thường.
أمثلة
He wore wraparound sunglasses at the beach.
Anh ấy đeo kính râm **quấn quanh** ở bãi biển.
She bought a wraparound dress for the party.
Cô ấy đã mua một chiếc váy **quấn quanh** cho bữa tiệc.
The house has a wraparound porch.
Ngôi nhà có hiên **bao quanh**.
Those big wraparound windows let in so much light.
Những cửa sổ **bao quanh** lớn đó mang lại rất nhiều ánh sáng.
She loves the comfort of her old wraparound sweater on cold mornings.
Cô ấy thích cảm giác dễ chịu của chiếc áo len **quấn quanh** cũ vào những buổi sáng lạnh.
Sporty wraparound shades are really popular with cyclists.
Kính râm **quấn quanh** thể thao rất được các tay đua xe đạp ưa thích.