اكتب أي كلمة!

"wrangle" بـVietnamese

tranh cãi gay gắtcãi vã

التعريف

Tranh cãi to tiếng hoặc kéo dài, thường là về việc nhỏ; đôi khi chỉ việc tranh giành quyền kiểm soát thứ gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'wrangle' có tính trang trọng, dùng cho tranh cãi dài, phức tạp, không chỉ là những tranh luận ngắn. Thường thấy trong cụm 'wrangle over', tránh dùng cho tranh chấp nhỏ, nhanh.

أمثلة

The two boys wrangled over the last piece of cake.

Hai cậu bé **tranh cãi gay gắt** vì miếng bánh cuối cùng.

They wrangled about who was right.

Họ đã **tranh cãi gay gắt** về việc ai đúng.

Lawyers often wrangle over details during a trial.

Luật sư thường **tranh cãi gay gắt** về chi tiết trong phiên tòa.

We spent all afternoon wrangling over what movie to watch.

Chúng tôi đã **tranh cãi gay gắt** cả buổi chiều về việc xem phim gì.

The politicians wrangled for weeks before agreeing on the budget.

Các chính trị gia đã **tranh cãi gay gắt** suốt nhiều tuần trước khi đồng ý về ngân sách.

Sometimes siblings just like to wrangle for the fun of it.

Đôi khi anh chị em chỉ thích **cãi vã** cho vui thôi.