اكتب أي كلمة!

"worthier" بـVietnamese

xứng đáng hơn

التعريف

'Worthier' dùng để nói ai đó hoặc điều gì đó xứng đáng được tôn trọng hoặc coi trọng hơn so với cái khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Worthier' hay được dùng trong văn bản trang trọng, đi với các cụm như 'worthier cause', 'worthier candidate'. Không dùng cho vật chất mà dùng để nói về giá trị đạo đức hay sự xứng đáng.

أمثلة

She believes she is worthier than her rival.

Cô ấy tin rằng mình **xứng đáng hơn** đối thủ của mình.

This charity supports a worthier cause than most.

Tổ chức từ thiện này ủng hộ một mục đích **xứng đáng hơn** phần lớn các tổ chức khác.

He found a worthier candidate for the position.

Anh ấy đã tìm được một ứng viên **xứng đáng hơn** cho vị trí này.

Is there anyone worthier of this honor in our team?

Có ai trong đội của chúng ta **xứng đáng hơn** với vinh dự này không?

Honestly, I can’t think of a worthier use for this donation.

Thật lòng, tôi không nghĩ ra cách sử dụng nào **xứng đáng hơn** cho khoản quyên góp này.

Some people think fame makes you worthier, but that’s not always true.

Một số người nghĩ rằng nổi tiếng sẽ khiến bạn **xứng đáng hơn**, nhưng điều đó không phải lúc nào cũng đúng.