"worth" بـVietnamese
đáng giáxứng đáng
التعريف
Có giá trị hoặc tầm quan trọng nhất định; cũng chỉ những gì xứng đáng với nỗ lực, tiền bạc hay sự chú ý.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng với số tiền ('worth $10'), thời gian ('worth the wait'), hoặc 'worth it' để đánh giá sự đáng công. Không dùng như động từ.
أمثلة
This book is worth reading.
Cuốn sách này **đáng đọc**.
How much is this watch worth?
Chiếc đồng hồ này **đáng giá** bao nhiêu?
The painting is worth a lot of money.
Bức tranh này **rất giá trị**.
It was a long drive, but totally worth it.
Dù phải lái xe lâu, nhưng hoàn toàn **đáng giá**.
I don't think it's worth the risk.
Tôi không nghĩ nó **đáng để** mạo hiểm.
Trust me, it's worth your time.
Tin tôi đi, nó **đáng** thời gian của bạn.