اكتب أي كلمة!

"workday" بـVietnamese

ngày làm việc

التعريف

Ngày làm việc là ngày mà mọi người thường đi làm, không phải cuối tuần hay ngày lễ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Ngày làm việc' thường dùng trong môi trường kinh doanh/quản lý thời gian; khác với 'ngày trong tuần' vốn chỉ tất cả các ngày ngoài cuối tuần.

أمثلة

My workday starts at 9 a.m.

**Ngày làm việc** của tôi bắt đầu lúc 9 giờ sáng.

Today is the last workday of the week.

Hôm nay là **ngày làm việc** cuối cùng của tuần.

We do not work on public holidays, only on a workday.

Chúng tôi không làm việc vào ngày lễ, chỉ làm vào **ngày làm việc**.

I can't wait for my workday to end—I'm exhausted!

Tôi mong **ngày làm việc** của mình kết thúc—mệt quá rồi!

Traffic is always bad at the end of the workday.

Kẹt xe luôn tệ vào cuối **ngày làm việc**.

Can we meet during your workday, or do you prefer after hours?

Chúng ta gặp nhau trong **ngày làm việc** của bạn hay bạn thích sau giờ làm?