"work up into" بـVietnamese
التعريف
Dần dần thay đổi hoặc phát triển một thứ gì đó thành một dạng, sản phẩm hoặc kết quả khác thông qua nỗ lực hoặc quá trình xử lý.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng kiểu trang trọng hoặc trung tính, mô tả sự biến đổi vật lý hoặc ý tưởng thành kết quả cụ thể. Không nhầm với 'work up' (chuẩn bị/tạo cảm xúc). Sau 'into' là kết quả mới.
أمثلة
They worked the metal up into jewelry.
Họ đã **biến kim loại thành** trang sức.
The chef worked the leftovers up into a delicious soup.
Đầu bếp đã **biến đồ thừa thành** món súp ngon.
The students worked their ideas up into a real project.
Các học sinh đã **phát triển ý tưởng thành** dự án thật.
Can you work this sketch up into a final design by tomorrow?
Bạn có thể **biến bản phác thảo này thành** bản thiết kế hoàn chỉnh cho ngày mai không?
They managed to work up the old barn into a cozy cottage.
Họ đã **biến chuồng cũ thành** một ngôi nhà ấm cúng.
We could work up these rough notes into a detailed report if we have more time.
Nếu có nhiều thời gian hơn, chúng ta có thể **biến những ghi chú sơ sài này thành** báo cáo chi tiết.