اكتب أي كلمة!

"work to rule" بـVietnamese

làm đúng quy địnhđình công theo đúng quy định

التعريف

Một hình thức phản đối ở nơi làm việc khi nhân viên tuân thủ nghiêm ngặt mọi quy định, khiến công việc chậm lại. Được dùng để gây áp lực lên quản lý mà không đình công chính thức.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Work to rule' chủ yếu gặp trong các cuộc tranh chấp lao động ở Anh. Là cụm từ trang trọng, xuất hiện trong tin tức/văn bản chính thức. Khác với đình công hoàn toàn, nhân viên chỉ thực hiện việc tối thiểu theo quy định.

أمثلة

The workers decided to work to rule after the company refused to negotiate.

Công nhân quyết định **làm đúng quy định** sau khi công ty từ chối thương lượng.

When employees work to rule, productivity often drops significantly.

Khi nhân viên **làm đúng quy định**, năng suất thường giảm đáng kể.

They began to work to rule to protest unsafe conditions.

Họ bắt đầu **làm đúng quy định** để phản đối điều kiện không an toàn.

During the dispute, the train drivers chose to work to rule instead of striking.

Trong lúc tranh chấp, các lái tàu chọn **làm đúng quy định** thay vì đình công.

If everyone started to work to rule, the company would notice how much extra people usually do.

Nếu mọi người đều **làm đúng quy định**, công ty sẽ thấy bình thường nhân viên làm thêm nhiều thế nào.

Management was surprised by how effective the work to rule protest was.

Ban giám đốc ngạc nhiên trước hiệu quả của cuộc **làm đúng quy định**.