"work off" بـVietnamese
التعريف
Thông qua việc vận động, tập thể dục hoặc lao động để loại bỏ năng lượng dư thừa, calo, căng thẳng hoặc cảm xúc tiêu cực.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng với 'calo', 'căng thẳng', 'giận dữ'. Không dùng cho công việc thông thường, chỉ khi muốn loại bỏ cái gì đó không mong muốn.
أمثلة
She goes running to work off her stress.
Cô ấy đi chạy để **giải tỏa** căng thẳng.
He swims every day to work off extra calories.
Anh ấy bơi hằng ngày để **đốt cháy** calo thừa.
They took a walk to work off their big lunch.
Họ đi dạo để **giải tỏa** cảm giác nặng bụng sau bữa trưa lớn.
I like to work off my anger by cleaning the house.
Tôi thích dọn nhà để **xả** cơn giận.
You can work off jet lag with a quick walk outside.
Bạn có thể **giải tỏa** mệt mỏi sau chuyến bay bằng cách đi bộ nhanh ngoài trời.
After a stressful day, I need to work off some tension at the gym.
Sau một ngày căng thẳng, tôi cần đến phòng gym để **giải tỏa** bớt áp lực.