اكتب أي كلمة!

"work among" بـVietnamese

làm việc giữalàm việc trong số

التعريف

Làm việc hoặc hành động trong một nhóm người cụ thể, thường để giúp đỡ, tương tác hoặc phục vụ họ trực tiếp.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh nghề nghiệp, nhân đạo hoặc cộng đồng ('work among children', 'work among the poor'). Nhấn mạnh sự tiếp xúc hoặc tham gia trực tiếp với nhóm, khá trang trọng, ít dùng trong nói chuyện thường ngày.

أمثلة

She wants to work among the elderly to provide help and companionship.

Cô ấy muốn **làm việc giữa** những người già để giúp đỡ và trò chuyện với họ.

Doctors work among patients to give care every day.

Bác sĩ **làm việc giữa** bệnh nhân để chăm sóc mỗi ngày.

He chose to work among immigrants to make their lives easier.

Anh ấy chọn **làm việc giữa** những người nhập cư để giúp cuộc sống của họ dễ dàng hơn.

I've always wanted to work among people who inspire me.

Tôi luôn muốn **làm việc giữa** những người truyền cảm hứng cho mình.

NGO volunteers often work among the poor to understand their real needs.

Các tình nguyện viên NGO thường **làm việc giữa** người nghèo để hiểu rõ nhu cầu thực sự của họ.

To make a difference, you really have to work among the community and listen.

Muốn tạo ra sự thay đổi, bạn thật sự phải **làm việc giữa** cộng đồng và lắng nghe.