اكتب أي كلمة!

"wordplay" بـVietnamese

chơi chữ

التعريف

Việc sử dụng âm, nghĩa, hoặc hình thức của từ để tạo ra trò đùa, câu nói dí dỏm hoặc lối chơi chữ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường gặp trong truyện cười, câu đố, quảng cáo hoặc văn học. 'Chơi chữ' thể hiện sự thông minh hoặc hài hước. Không phải lối chơi chữ nào cũng dịch được sang ngôn ngữ khác.

أمثلة

He loves using wordplay to make people laugh.

Anh ấy thích dùng **chơi chữ** để làm người khác cười.

This joke has clever wordplay.

Trò đùa này có **chơi chữ** rất thông minh.

Children often enjoy wordplay in stories.

Trẻ em thường thích **chơi chữ** trong các câu chuyện.

The headline was a brilliant piece of wordplay that caught everyone's attention.

Tiêu đề đó là một ví dụ xuất sắc về **chơi chữ** và thu hút sự chú ý của mọi người.

If you appreciate good wordplay, you'll love this comedian's style.

Nếu bạn thích **chơi chữ** hay, bạn sẽ yêu thích phong cách của danh hài này.

Some puns require a good understanding of English wordplay.

Một số câu chơi chữ đòi hỏi phải hiểu rõ **chơi chữ** tiếng Anh.