اكتب أي كلمة!

"word to the wise" بـVietnamese

một lời nhắc nhởlời khuyên chân thành

التعريف

Một lời nhắc nhở ngắn gọn hoặc lời khuyên giúp người nghe chú ý để tránh gặp rắc rối. Thường dùng trước khi chia sẻ mẹo hữu ích hoặc cảnh báo.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trước mẹo hoặc lời cảnh báo nhẹ nhàng, không phù hợp dùng để ra lệnh. Nội dung sau cụm này nên được chú ý kỹ.

أمثلة

Word to the wise: Don't leave your bag unattended.

**Một lời nhắc nhở**: Đừng để túi xách không ai trông.

Word to the wise: Always check the expiration date.

**Một lời nhắc nhở**: Luôn kiểm tra hạn sử dụng.

Word to the wise: Bring an umbrella. It might rain today.

**Một lời nhắc nhở**: Mang theo ô. Có thể trời sẽ mưa hôm nay.

Just a word to the wise—these streets get really busy after five.

Chỉ **một lời nhắc nhở**—đường này sau 5 giờ rất đông.

A word to the wise before you go: the boss hates late arrivals.

**Một lời nhắc nhở** trước khi bạn đi: sếp rất ghét đến muộn.

'Word to the wise,' she whispered, 'don't trust everything you hear in this office.'

'**Một lời nhắc nhở**,' cô thì thầm, 'đừng tin mọi điều bạn nghe ở văn phòng này.'