"woodruff" بـVietnamese
التعريف
Woodruff là một loại cây nhỏ có hương thơm, hoa màu trắng, thường mọc trong rừng. Cây này được dùng trong ẩm thực, đồ uống thảo mộc và để tạo hương thơm tự nhiên cho phòng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong sách thực vật, công thức nấu ăn hoặc nói về làm vườn. Khi thấy ‘woodruff’ trong món ăn thường là chỉ loại thảo mộc này.
أمثلة
Woodruff grows in shady forests.
**Woodruff** mọc ở những khu rừng râm mát.
You can add woodruff to desserts.
Bạn có thể thêm **woodruff** vào món tráng miệng.
The smell of woodruff is sweet and pleasant.
Mùi của **woodruff** ngọt ngào và dễ chịu.
Have you ever tried a drink flavored with woodruff?
Bạn đã từng uống nước có hương vị **woodruff** chưa?
In Germany, woodruff is used to make a special syrup for drinks.
Ở Đức, **woodruff** được dùng để làm một loại siro đặc biệt cho đồ uống.
Some gardeners plant woodruff to keep their gardens smelling fresh.
Một số người làm vườn trồng **woodruff** để làm thơm khu vườn.