اكتب أي كلمة!

"woodpile" بـVietnamese

đống củi

التعريف

Gỗ đã chặt được xếp thành đống, thường đặt ngoài trời để làm củi đốt hoặc dùng cho xây dựng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng ở nông thôn hoặc vùng ngoài trời, nói về củi để đốt lò sưởi hoặc bếp. Không dùng cho gỗ xây dựng công nghiệp.

أمثلة

The farmer made a woodpile next to the barn.

Người nông dân đã chất một **đống củi** bên cạnh kho.

We stacked the logs neatly in the woodpile.

Chúng tôi xếp các khúc gỗ một cách gọn gàng vào **đống củi**.

There was a big woodpile behind the house.

Có một **đống củi** lớn phía sau nhà.

Careful, snakes sometimes hide in the woodpile.

Cẩn thận, rắn đôi khi ẩn nấp trong **đống củi**.

After the storm, our woodpile was a complete mess.

Sau cơn bão, **đống củi** của chúng tôi bị xáo trộn hoàn toàn.

Let’s bring some logs in from the woodpile before it gets dark.

Hãy mang một ít củi vào từ **đống củi** trước khi trời tối.