"woodpile" بـVietnamese
التعريف
Gỗ đã chặt được xếp thành đống, thường đặt ngoài trời để làm củi đốt hoặc dùng cho xây dựng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng ở nông thôn hoặc vùng ngoài trời, nói về củi để đốt lò sưởi hoặc bếp. Không dùng cho gỗ xây dựng công nghiệp.
أمثلة
The farmer made a woodpile next to the barn.
Người nông dân đã chất một **đống củi** bên cạnh kho.
We stacked the logs neatly in the woodpile.
Chúng tôi xếp các khúc gỗ một cách gọn gàng vào **đống củi**.
There was a big woodpile behind the house.
Có một **đống củi** lớn phía sau nhà.
Careful, snakes sometimes hide in the woodpile.
Cẩn thận, rắn đôi khi ẩn nấp trong **đống củi**.
After the storm, our woodpile was a complete mess.
Sau cơn bão, **đống củi** của chúng tôi bị xáo trộn hoàn toàn.
Let’s bring some logs in from the woodpile before it gets dark.
Hãy mang một ít củi vào từ **đống củi** trước khi trời tối.