"woodman" بـVietnamese
التعريف
Người làm nghề đốn cây hoặc kiếm củi trong rừng, thường xuất hiện trong truyện cổ tích hoặc văn chương.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái cũ hoặc văn học, thường thấy trong truyện cổ tích; trong giao tiếp thường dùng 'tiều phu' hoặc 'người đốn củi' nhiều hơn.
أمثلة
The woodman chopped down trees for firewood.
**Tiều phu** chặt cây lấy củi.
A woodman works in the forest every day.
Một **tiều phu** làm việc trong rừng mỗi ngày.
The old story is about a brave woodman.
Câu chuyện cổ kể về một **tiều phu** dũng cảm.
In the fairy tale, the woodman saves the children from danger.
Trong truyện cổ tích, **tiều phu** cứu các em nhỏ khỏi nguy hiểm.
The local woodman knows every path in these woods.
**Tiều phu** địa phương biết rõ từng lối đi trong khu rừng này.
They hired a woodman to clear the land for the new house.
Họ đã thuê một **tiều phu** để dọn đất xây nhà mới.