"woodcarving" بـVietnamese
التعريف
Nghệ thuật hoặc kỹ thuật tạo hình, điêu khắc, hoặc trang trí từ gỗ bằng cách chạm khắc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Chạm khắc gỗ' chủ yếu dùng cho lĩnh vực nghệ thuật, thủ công mỹ nghệ. Có thể chỉ hoạt động hoặc sản phẩm đã hoàn thành. Thường gặp với 'truyền thống', 'thủ công', 'tinh xảo'.
أمثلة
My grandfather is very good at woodcarving.
Ông tôi rất giỏi **chạm khắc gỗ**.
She learned woodcarving at school.
Cô ấy đã học **chạm khắc gỗ** ở trường.
The museum has a special room for woodcarving displays.
Bảo tàng có một phòng riêng cho các trưng bày **chạm khắc gỗ**.
I’ve always admired the patience it takes to master woodcarving.
Tôi luôn ngưỡng mộ sự kiên nhẫn để thành thạo **chạm khắc gỗ**.
Our local market sells beautiful woodcarving pieces every weekend.
Chợ địa phương của chúng tôi bán các món **chạm khắc gỗ** đẹp vào cuối tuần.
If you’re into crafts, you should try woodcarving—it’s really relaxing.
Nếu bạn thích thủ công, nên thử **chạm khắc gỗ**—rất thư giãn đấy.