"woes" بـVietnamese
التعريف
Những khó khăn, nỗi buồn hoặc vấn đề nghiêm trọng trong cuộc sống. Thường dùng để nói về nhiều vấn đề lớn cùng lúc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này có tính trang trọng, thường xuất hiện trong báo chí hay văn chương như 'financial woes'. Không nên dùng cho vấn đề nhỏ, cũng ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
The country faced many woes after the storm.
Sau cơn bão, đất nước phải đối mặt với nhiều **nỗi phiền muộn**.
He talked about his financial woes.
Anh ấy đã nói về những **khó khăn tài chính** của mình.
The team tried to overcome its woes and win the game.
Đội đã cố gắng vượt qua những **khó khăn** để giành chiến thắng.
She joked that chocolate helps with life's woes.
Cô ấy đùa rằng sô cô la giúp xua tan những **nỗi phiền muộn** của cuộc sống.
The company's woes kept growing as more problems appeared.
**Khó khăn** của công ty ngày càng lớn khi có thêm nhiều vấn đề xuất hiện.
After a long week, she just wanted to forget her woes and relax.
Sau một tuần dài, cô chỉ muốn quên hết **nỗi phiền muộn** và thư giãn.