اكتب أي كلمة!

"withstanding" بـVietnamese

chịu đựngchống chịu

التعريف

Không bị ảnh hưởng hoặc suy yếu khi gặp phải điều kiện khó khăn, mạnh mẽ hoặc gây hại.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thiên về trang trọng, thường dùng trong kỹ thuật, khoa học hoặc trong văn bản. Các cụm 'withstanding pressure', 'withstanding heat' phổ biến. Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng 'chịu được' hoặc 'chống chọi'.

أمثلة

The bridge is withstanding strong winds.

Cây cầu này đang **chịu đựng** những cơn gió mạnh.

The material is withstanding high temperatures.

Vật liệu này đang **chịu đựng** nhiệt độ cao.

Her shoes are withstanding months of daily use.

Đôi giày của cô ấy đã **chịu đựng** nhiều tháng sử dụng hàng ngày.

This phone case is great at withstanding drops and scratches.

Ốp điện thoại này rất tốt trong việc **chịu đựng** rơi và trầy xước.

Our team has been withstanding a lot of pressure lately.

Nhóm của chúng tôi gần đây đang **chịu đựng** nhiều áp lực.

That ancient wall is still withstanding the test of time.

Bức tường cổ đó vẫn đang **chống chịu** được thử thách của thời gian.