"without fail" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ dùng để nhấn mạnh việc gì đó luôn luôn diễn ra, không bao giờ bị bỏ lỡ hay sai hẹn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng ở cuối câu để nhấn mạnh sự đều đặn, chắc chắn. Không dùng cho lời hứa phủ định. Đồng nghĩa: 'luôn luôn', 'không ngoại lệ'.
أمثلة
Please call me every Friday without fail.
Làm ơn gọi cho tôi vào mỗi thứ Sáu **chắc chắn** nhé.
She drinks tea in the morning without fail.
Buổi sáng nào cô ấy cũng uống trà **không bao giờ bỏ lỡ**.
You must send the report by noon without fail.
Bạn phải gửi báo cáo trước trưa **không bao giờ bỏ lỡ**.
He texts me goodnight every day without fail.
Anh ấy nhắn tin chúc tôi ngủ ngon mỗi ngày **không bao giờ bỏ lỡ**.
No matter how busy she is, she calls home without fail.
Dù bận rộn thế nào, cô ấy vẫn gọi về nhà **chắc chắn**.
If you want to improve, practice a little every day without fail.
Nếu muốn tiến bộ, hãy luyện tập một chút mỗi ngày **không bao giờ bỏ lỡ**.