اكتب أي كلمة!

"within limits" بـVietnamese

trong giới hạn

التعريف

Một việc xảy ra hoặc được phép xảy ra nhưng chỉ ở mức độ nhất định, không vượt quá giới hạn cho phép.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường đi sau các từ 'có thể', 'được phép', 'miễn là', ý nói có thể làm gì đó nhưng không được quá mức. Không phải cấm hoàn toàn.

أمثلة

You can play outside within limits.

Con có thể chơi ngoài trời, nhưng **trong giới hạn** thôi.

These activities are safe within limits.

Những hoạt động này an toàn **trong giới hạn**.

I trust you, but only within limits.

Tôi tin bạn, nhưng chỉ **trong giới hạn** thôi.

You're free to express your opinion within limits.

Bạn được tự do bày tỏ ý kiến, **trong giới hạn**.

He lets his kids eat junk food, but only within limits.

Anh ấy cho con ăn đồ ăn vặt, nhưng chỉ **trong giới hạn**.

Feel free to borrow my books, within limits of course.

Cứ thoải mái mượn sách của tôi, **trong giới hạn** thôi nhé.