"withholding" بـIndonesian
التعريف
Giữ lại nghĩa là không cung cấp hoặc giữ lại một thứ gì đó như thông tin, tiền bạc hoặc sự hỗ trợ. Thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc pháp luật.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Thường dùng trong tài chính như 'khấu trừ thuế'. Có thể chỉ việc không chia sẻ thông tin hoặc cảm xúc. Không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày; nên dùng 'giữ' hoặc 'giấu'.
أمثلة
The company is withholding taxes from employees' salaries.
Công ty đang **giữ lại** thuế từ lương của nhân viên.
She is withholding information about the problem.
Cô ấy đang **không tiết lộ** thông tin về vấn đề đó.
The landlord is withholding my deposit.
Chủ nhà đang **giữ lại** tiền đặt cọc của tôi.
His constant withholding of support made things more difficult for the team.
Việc anh ấy liên tục **giữ lại** sự hỗ trợ càng làm mọi việc khó khăn hơn cho nhóm.
There’s a sense of withholding in their relationship—they don’t share their true feelings.
Có cảm giác **giữ lại** trong mối quan hệ của họ–họ không chia sẻ cảm xúc thật.
By withholding payment, he was trying to get their attention.
Bằng cách **giữ lại** khoản thanh toán, anh ấy cố thu hút sự chú ý của họ.