اكتب أي كلمة!

"with you in a minute" بـVietnamese

tôi sẽ đến với bạn ngaychờ tôi một lát

التعريف

Cụm từ lịch sự dùng để báo rằng bạn sẽ giúp hoặc gặp ai đó ngay sau khi xong việc hiện tại.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Phổ biến trong dịch vụ khách hàng hoặc nói chuyện thân mật. Không nhất thiết đúng một phút, chỉ là nhắc ai đó đợi rất ngắn.

أمثلة

I'll be with you in a minute.

Tôi sẽ **đến với bạn ngay**.

Please wait, I'm with you in a minute.

Xin chờ nhé, tôi **đến với bạn ngay**.

The clerk said he would be with you in a minute.

Nhân viên nói rằng anh ấy **sẽ đến với bạn ngay**.

Hang on, I’ll be with you in a minute—just finishing this email.

Chờ chút nhé, tôi **đến với bạn ngay**—đang hoàn thành email này.

Thanks for waiting, I’m with you in a minute!

Cảm ơn đã chờ, tôi **đến với bạn ngay**!

If you need anything, I’ll be with you in a minute.

Nếu bạn cần gì, tôi **đến với bạn ngay**.