اكتب أي كلمة!

"with bells on" بـVietnamese

rất hào hứngđầy nhiệt tình

التعريف

Làm gì đó hoặc đến đâu đó với cảm xúc rất hào hứng, mong chờ và sẵn sàng tham gia.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thành ngữ thân mật, dùng khi nhận lời mời hoặc thể hiện sự háo hức. Không dùng trong văn viết trang trọng.

أمثلة

I'll be there with bells on!

Tôi sẽ đến đó **rất hào hứng**!

They showed up with bells on for the party.

Họ đã đến bữa tiệc **đầy nhiệt tình**.

She came with bells on to help us move.

Cô ấy đến giúp chúng tôi chuyển nhà **rất hào hứng**.

If there's free food, I'll be there with bells on!

Nếu có đồ ăn miễn phí thì tôi sẽ đến **rất hào hứng**!

Tell Jake to come with bells on—it’s going to be fun.

Nói Jake đến **rất hào hứng** nhé—sẽ vui lắm đấy.

You know me—I’ll show up with bells on every time.

Bạn biết tôi rồi—lúc nào tôi cũng đến **đầy nhiệt tình**.