"wise beyond your years" بـVietnamese
التعريف
Chỉ ai đó còn trẻ mà lại có sự trưởng thành, khôn ngoan, hoặc suy nghĩ sâu sắc hơn so với lứa tuổi của mình.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng để khen những người trẻ có suy nghĩ trưởng thành. Có thể dùng trong cả tình huống trang trọng hoặc thân mật. 'You are wise beyond your years.' nghĩa là bạn thật sự rất trưởng thành so với tuổi.
أمثلة
People say that you are wise beyond your years.
Mọi người nói rằng bạn **khôn ngoan hơn tuổi**.
Sarah is wise beyond her years because she always gives good advice.
Sarah **khôn ngoan hơn tuổi** vì cô ấy luôn cho lời khuyên tốt.
Your little brother is wise beyond his years for his age.
Em trai em **khôn ngoan hơn tuổi** so với tuổi của nó.
She’s only ten, but her questions are so deep—she’s truly wise beyond her years.
Cô ấy chỉ mới mười tuổi, nhưng những câu hỏi đặt ra rất sâu sắc—cô ấy thật sự **khôn ngoan hơn tuổi**.
People often tell me that I’m wise beyond my years, but I just like thinking about things a lot.
Người ta thường bảo tôi **khôn ngoan hơn tuổi**, nhưng tôi chỉ thích suy nghĩ nhiều thôi.
The teacher told Mia, 'You are wise beyond your years. Keep it up!'
Cô giáo nói với Mia: 'Em **khôn ngoan hơn tuổi**. Tiếp tục phát huy nhé!'