اكتب أي كلمة!

"wiretaps" بـVietnamese

nghe lén điện thoạithiết bị nghe lén

التعريف

Việc bí mật nghe lén các cuộc gọi điện thoại của ai đó, thường được cảnh sát hoặc cơ quan nhà nước thực hiện để thu thập thông tin.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong các ngữ cảnh pháp luật, điều tra hoặc tình báo. 'Wiretaps' chỉ nhiều lần hoặc nhiều thiết bị nghe lén. Hay xuất hiện trên báo khi nói về điều tra, giám sát.

أمثلة

Police used wiretaps to listen to the suspects' phone calls.

Cảnh sát đã dùng **nghe lén điện thoại** để nghe các cuộc gọi của nghi phạm.

Wiretaps are often ordered by a judge during criminal investigations.

**Nghe lén điện thoại** thường được thẩm phán ra lệnh khi điều tra tội phạm.

The newspaper reported new wiretaps in the case.

Báo đưa tin về các **nghe lén điện thoại** mới trong vụ án.

Recent wiretaps revealed the suspects were planning another robbery.

Những **nghe lén điện thoại** gần đây tiết lộ các nghi phạm lên kế hoạch cho một vụ cướp khác.

Without those wiretaps, the police wouldn’t have enough evidence.

Nếu không có những **nghe lén điện thoại** đó, cảnh sát đã không đủ bằng chứng.

The lawyer argued that the wiretaps were not legal.

Luật sư lập luận rằng những **nghe lén điện thoại** đó là không hợp pháp.