"wipers" بـVietnamese
التعريف
Bộ phận trên ô tô có lưỡi gạt dài dùng để làm sạch nước mưa, tuyết hoặc bụi bẩn trên kính chắn gió.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng ở dạng số nhiều. Chỉ dùng cho ô tô, không dùng cho việc lau dọn khác. Không nhầm với 'khăn lau'.
أمثلة
Can you turn on the wipers?
Bạn có thể bật **cần gạt nước** không?
The wipers are not working.
**Cần gạt nước** không hoạt động.
I need new wipers for my car.
Tôi cần **cần gạt nước** mới cho xe của mình.
When it started pouring, I realized my wipers barely worked.
Khi trời mưa to, tôi nhận ra **cần gạt nước** của mình hầu như không hoạt động.
The noise from old wipers is so annoying during storms.
Âm thanh từ **cần gạt nước** cũ rất khó chịu khi trời mưa to.
If your wipers leave streaks, it's time to replace them.
Nếu **cần gạt nước** để lại vệt, đã đến lúc thay mới.