اكتب أي كلمة!

"winning ways" بـVietnamese

phong thái cuốn hútcách cư xử hấp dẫn

التعريف

Thái độ hoặc cách cư xử cuốn hút của một người khiến người khác muốn ủng hộ, tin tưởng hoặc ở gần họ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

"Winning ways" chỉ tính cách lôi cuốn, không chỉ thành công. Thường dùng với người dễ kết bạn, tạo ảnh hưởng tốt. Hay đi cùng "her winning ways", "his winning ways".

أمثلة

People like his winning ways at school.

Mọi người thích **phong thái cuốn hút** của cậu ấy ở trường.

Anna's winning ways make her popular.

**Phong thái cuốn hút** của Anna giúp cô ấy nổi tiếng.

Her winning ways impressed everyone at the party.

Mọi người ở bữa tiệc đều ấn tượng với **cách cư xử hấp dẫn** của cô ấy.

He has those winning ways that make people trust him instantly.

Anh ấy có **phong thái cuốn hút** làm ai cũng lập tức tin tưởng.

Don’t let his winning ways fool you—he can be tough when needed.

Đừng để **phong thái cuốn hút** của anh ấy đánh lừa—khi cần anh ấy cũng rất cứng rắn.

With her winning ways, she got the whole team on her side.

Nhờ **phong thái cuốn hút**, cô ấy đã khiến cả đội đứng về phía mình.