اكتب أي كلمة!

"winks" بـVietnamese

nháy mắtnhấp nháy (về đèn)

التعريف

‘Nháy mắt’ là hành động nhanh chóng đóng rồi mở một bên mắt, thường để ra hiệu hoặc đùa vui. Từ này cũng chỉ đèn nhấp nháy.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong nói chuyện thân mật. “Cô ấy nháy mắt” hàm ý đùa vui hoặc bí mật. Đối với đèn, “nhấp nháy” mô tả bật tắt liên tục. Đừng nhầm với “blink” (chớp cả hai mắt).

أمثلة

He winks at his friend during the joke.

Anh ấy **nháy mắt** với bạn mình khi kể chuyện cười.

The baby winks and smiles at her mother.

Em bé **nháy mắt** và cười với mẹ.

The little light winks on the machine.

Đèn nhỏ trên máy **nhấp nháy**.

Whenever she tells a secret, she winks so I know she's joking.

Cứ mỗi lần cô ấy kể một bí mật, cô ấy **nháy mắt** để tôi biết là đang đùa.

The store sign winks in the dark, catching people's attention.

Biển hiệu cửa hàng **nhấp nháy** trong đêm, thu hút sự chú ý.

He never says a word, just winks when it's time to leave.

Anh ấy không nói lời nào, chỉ **nháy mắt** khi đến lúc rời đi.