اكتب أي كلمة!

"windshields" بـVietnamese

kính chắn gió

التعريف

Tấm kính phía trước của xe hơi hoặc xe tải, giúp bảo vệ người lái và hành khách khỏi gió, mưa và bụi khi lái xe.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Khi nói về nhiều xe, dùng dạng số nhiều. Hay đi với từ như 'làm sạch kính chắn gió', 'thay kính chắn gió bị vỡ', 'gạt nước kính chắn gió'.

أمثلة

Many cars have tinted windshields.

Nhiều xe hơi có **kính chắn gió** màu.

Broken windshields can be dangerous.

**Kính chắn gió** bị vỡ có thể rất nguy hiểm.

Clean windshields help drivers see better.

**Kính chắn gió** sạch giúp tài xế nhìn rõ hơn.

After the hailstorm, our windshields were full of cracks.

Sau cơn mưa đá, **kính chắn gió** của chúng tôi đầy vết nứt.

Mechanics had to replace both of the truck's windshields.

Thợ cơ khí phải thay cả hai **kính chắn gió** của xe tải.

Birds kept hitting the bus windshields on the highway.

Những con chim cứ bay vào **kính chắn gió** của xe buýt trên đường cao tốc.