"windowpane" بـVietnamese
التعريف
Một tấm kính đơn lẻ được lắp vào khung cửa sổ để ngăn cách bên trong với bên ngoài.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Windowpane' chỉ nói đến phần kính của cửa sổ, không phải toàn bộ cửa. Thường dùng trong sửa chữa, vệ sinh hoặc mô tả chi tiết.
أمثلة
The windowpane is dirty and needs cleaning.
**Kính cửa sổ** bị bẩn và cần được lau chùi.
A bird flew into the windowpane.
Một con chim bay đâm vào **kính cửa sổ**.
The rain tapped softly on the windowpane.
Mưa nhẹ nhàng gõ lên **kính cửa sổ**.
She watched the snowflakes collect on the windowpane as she drank her coffee.
Cô ấy ngắm những bông tuyết đọng lại trên **kính cửa sổ** khi uống cà phê.
There's a crack in the windowpane, so we should get it fixed soon.
Có một vết nứt trên **kính cửa sổ**, chúng ta nên sửa sớm.
Sunlight streamed through the clean windowpane, filling the room with warmth.
Ánh nắng chiếu qua **kính cửa sổ** sạch, làm căn phòng tràn ngập ấm áp.