"windage" بـVietnamese
التعريف
Độ lệch do gió nghĩa là sự ảnh hưởng của gió lên đường đi hoặc chuyển động của một vật, nhất là trong bắn súng hoặc kỹ thuật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thuật ngữ này chủ yếu gặp trong các lĩnh vực kỹ thuật, bắn súng hoặc xây dựng. Thường dùng cùng với 'elevation' khi nói về điều chỉnh ngắm bắn. Không dùng trong giao tiếp thường ngày.
أمثلة
The shooter adjusted for windage before firing.
Xạ thủ đã điều chỉnh **độ lệch do gió** trước khi bắn.
Strong winds can cause significant windage when sailing.
Gió mạnh có thể gây ra **độ lệch do gió** đáng kể khi đi thuyền buồm.
Engineers must consider windage when designing tall buildings.
Kỹ sư phải cân nhắc đến **độ lệch do gió** khi thiết kế các toà nhà cao tầng.
The hunter compensated for windage and hit the target perfectly.
Người đi săn đã bù trừ **độ lệch do gió** và bắn trúng mục tiêu một cách hoàn hảo.
If you ignore windage, your calculations could be way off.
Nếu bạn bỏ qua **độ lệch do gió**, tính toán của bạn có thể bị sai lệch hoàn toàn.
Adjusting for windage can make all the difference in a long-distance shot.
Điều chỉnh **độ lệch do gió** có thể là yếu tố quyết định trong một cú bắn xa.