اكتب أي كلمة!

"will" بـVietnamese

sẽý chí

التعريف

Được dùng để nói về tương lai, thể hiện ý định hoặc lời hứa. Ngoài ra có thể chỉ sự quyết tâm hoặc mong muốn của ai đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường đi kèm động từ để diễn tả hành động tương lai: 'tôi sẽ đi'. Có thể diễn tả sự sẵn lòng giúp đỡ: 'tôi sẽ giúp bạn'. Không dùng cho sự thật hiện tại. 'Shall' đôi khi thấy trong hoàn cảnh trang trọng. 'Will' còn có nghĩa là di chúc.

أمثلة

I will go to the store tomorrow.

Ngày mai tôi **sẽ đi** đến cửa hàng.

She will help you if you ask.

Nếu bạn hỏi, cô ấy **sẽ giúp** bạn.

He has a strong will to succeed.

Anh ấy có **ý chí** mạnh mẽ để thành công.

I will catch you later, don’t worry!

Tôi sẽ gặp bạn sau, đừng lo!

She will never forget that day.

Cô ấy **sẽ không bao giờ quên** ngày đó.

If you don’t want it, I will take it.

Nếu bạn không muốn, tôi **sẽ lấy** nó.