"will come of" بـVietnamese
التعريف
Dùng để hỏi hoặc nói về kết quả, hậu quả sẽ xảy ra do một việc gì đó. Thường dùng cho những tình huống chưa chắc chắn trong tương lai.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong cụm 'What will come of...' hay 'Nothing will come of...'. Nêu sự nghi ngờ hoặc không chắc điều gì sẽ xảy ra.
أمثلة
What will come of this decision?
Quyết định này sẽ **kết quả** như thế nào?
Nothing will come of your complaint.
Không có gì sẽ **xảy ra** từ khiếu nại của bạn.
Do you think anything good will come of this plan?
Bạn nghĩ có điều gì tốt đẹp sẽ **xảy ra** từ kế hoạch này không?
I'm not sure what will come of our meeting, but I'm hopeful.
Tôi không chắc cuộc họp này sẽ **dẫn đến kết quả** gì, nhưng tôi vẫn hy vọng.
Who knows what will come of these changes?
Ai biết được những thay đổi này sẽ **dẫn đến điều gì**?
They promised improvements, but I doubt anything will come of it.
Họ hứa sẽ cải thiện, nhưng tôi nghi ngờ sẽ **không có gì xảy ra**.