اكتب أي كلمة!

"wigglers" بـVietnamese

bọ gậy (ấu trùng muỗi)sinh vật nhỏ ngọ nguậy

التعريف

“Wigglers” thường chỉ ấu trùng muỗi ngọ nguậy trong nước, nhưng đôi khi cũng dùng để chỉ các sinh vật nhỏ, chuyển động uốn éo.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói chuyện với trẻ nhỏ. Không dùng trong văn bản trang trọng. Thường dùng ở dạng số nhiều.

أمثلة

I saw wigglers in the bucket of water.

Tôi thấy **bọ gậy** trong xô nước.

Mosquitoes start as wigglers before they grow wings.

Muỗi bắt đầu là **bọ gậy** trước khi mọc cánh.

The pond is full of wigglers in summer.

Ao đầy **bọ gậy** vào mùa hè.

Kids love watching the wigglers squirm around in the water.

Trẻ con thích ngắm nhìn **bọ gậy** ngọ nguậy trong nước.

We have to clean the tank or else wigglers will start to appear.

Chúng ta phải làm sạch bể, nếu không sẽ có **bọ gậy** xuất hiện.

Check the birdbath for wigglers before refilling it.

Kiểm tra xem máng nước cho chim có **bọ gậy** không trước khi đổ nước mới vào.